14.000
+0,00%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
19 / 100CBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -84.3% | -49.0% | 0 / 3 | +20.3% | -0.53 pp | -0.41 pp | +1.8% | 2.56 | 69.04 | 3.491 | +20,3% | 12,2 | −44,8% | 69.04 | 37.81 | +82,6% |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 4 | 0 | -4 | 4 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 14.000 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 202,8
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng3.491Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng3.491Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng1,89Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng114Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%8.4%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày4.2%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng171Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng10.221Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần10.221Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng221Q2/26
10.Định giá
Lần · %69,0×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %11Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-85.0%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-49.3%
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
5.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26