6.880
+7,00%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
26 / 100CBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -138.1% | -30.6% | 2 / 3 | -37.3% | -29.68 pp | -34.80 pp | +4.3% | 0.61 | 13.57 | 10,3 | −37,3% | −1,4 | −138,1% | 13.57 | 12.33 | +10,1% |
| Điểm | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 6.880 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 507,0
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng10,3Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng10,3Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng-1,35Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng24,7Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%52.8%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày4.2%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng32,4Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng383Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần383Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng0,00Q2/26
10.Định giá
Lần · %13,6×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %-66Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-138%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-60.6%
bình quân trên 2 quý
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26