24.000
+0,00%
2026-10-12
Phân tích cơ bản
63 / 100ABộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +4.8% | +62.8% | 3 / 3 | +2.6% | -0.68 pp | +0.90 pp | +35.9% | 0.65 | 7.74 | 53,0 | +2,6% | 22,7 | +4,8% | 7.74 | 7.84 | −1,3% |
| Điểm | 0 | 12 | 12 | 0 | 4 | 8 | 12 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 24.000 (giá đóng cửa ngày 2026-10-12)EPS (4 quý): 3.101
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng53,0Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng53,0Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng22,7Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng68,1Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%47.4%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày28.6%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng63,5Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng559Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần559Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng10,5Q2/26
10.Định giá
Lần · %7,7×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %1.092Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
4.9%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
75.9%
bình quân trên 2 quý
Số quý tăng trưởng từ 25%
1/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26