6.000
+0,00%
2024-07-25
Phân tích cơ bản
33 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -47.0% | -13.6% | 1 / 3 | -26.5% | -9.49 pp | -15.40 pp | +17.0% | 0.75 | 1.86 | 13,8 | −26,5% | 5,5 | −47,0% | 1.86 | 2.86 | −35,1% |
| Điểm | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 8 | 12 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 6.000 (giá đóng cửa ngày 2024-07-25)EPS (4 quý): 3.232
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng13,8Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng13,8Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng5,50Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng56,0Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%76.0%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày10.6%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng83,6Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng574Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần574Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng0,00Q2/26
10.Định giá
Lần · %1,9×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %371Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-47.3%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-13.7%
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26