74.700
+14,92%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
100 / 100ABộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +305.4% | +187.5% | 3 / 3 | +69.3% | +11.22 pp | +8.80 pp | +62.8% | 0.13 | 7.37 | 443 | +69,3% | 67,0 | +305,4% | 7.37 | 12.84 | −42,6% |
| Điểm | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 74.700 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 10.129
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng443Q3/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng443Q3/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng67,0Q3/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng229Q3/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%19.7%Q3/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày102%Q3/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng769Q3/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần769Q3/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng14,4Q3/26
10.Định giá
Lần · %7,4×Q3/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %3.724Q3/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
305%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
187%
Số quý tăng trưởng từ 25%
3/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
Chưa đối chiếu được lịch sử số cổ phiếu
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q3/26