1.730
−1,14%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
26 / 100CBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -500.1% | -736.2% | 0 / 3 | -4.2% | +1.27 pp | -9.80 pp | -1.8% | 0.54 | — | 197 | −4,2% | −7,5 | −161,1% | — | -17.26 | — |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 1.730 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): −183,1
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng197Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng197Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng-4,50Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng-31,3Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%21.5%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày-0.8%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng696Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng3.950Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần3.950Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng3,64Q2/26
10.Định giá
Lần · %-11,2×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %-23Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-500%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-725%
bình quân trên 2 quý
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26