8.000
+9,59%
2026-10-08
Phân tích cơ bản
63 / 100ABộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +8061.1% | +2483.2% | 1 / 3 | +11.9% | +0.56 pp | +0.51 pp | +2.0% | 0.79 | 67.04 | 1.619 | +11,9% | 8,1 | +8.061,1% | 67.04 | 72.39 | −7,4% |
| Điểm | 12 | 12 | 4 | 4 | 8 | 8 | 0 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 8.000 (giá đóng cửa ngày 2026-10-08)EPS (4 quý): 119,3
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1.619Q3/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1.619Q3/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng8,07Q3/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng6,06Q3/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%0.6%Q3/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày4.5%Q3/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng12,9Q3/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng1.145Q3/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần1.145Q3/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng0,00Q3/26
10.Định giá
Lần · %67,0×Q3/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %159Q3/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
Không có quý cùng kỳ năm trước để so sánh
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-306%
bình quân trên 2 quý
Số quý tăng trưởng từ 25%
1/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
Chưa đối chiếu được lịch sử số cổ phiếu
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q3/26