13.100
+0,00%
2026-10-16
Phân tích cơ bản
39 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -1.2% | +61.8% | 2 / 3 | +1.2% | -1.04 pp | -0.23 pp | +5.8% | 1.00 | 11.36 | 91,5 | +1,2% | 8,8 | −1,2% | 11.36 | 12.24 | −7,2% |
| Điểm | 0 | 12 | 8 | 0 | 4 | 4 | 0 | 6 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 13.100 (giá đóng cửa ngày 2026-10-16)EPS (4 quý): 1.153
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng91,5Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng91,5Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng5,99Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng15,6Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%37.5%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày3.1%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng-39,7Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng823Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần823Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng1,92Q2/26
10.Định giá
Lần · %13,4×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %375Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-32.8%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
22.2%
bình quân trên 2 quý
Số quý tăng trưởng từ 25%
2/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26