14.600
−3,95%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
56 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +10.1% | +1273.9% | 3 / 3 | -6.4% | -3.74 pp | +2.76 pp | +9.8% | 0.02 | 10.37 | 513 | −6,4% | 101 | +8,8% | 10.37 | 18.64 | −44,4% |
| Điểm | 0 | 12 | 12 | 0 | 0 | 12 | 0 | 12 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 14.600 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 1.408
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng513Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng513Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng100,0Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng537Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%17.1%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày1.7%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng31,1Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng5.795Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần5.795Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng63,1Q2/26
10.Định giá
Lần · %10,4×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %286Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
10.1%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
Gấp 13,7 lần
Số quý tăng trưởng từ 25%
2/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26