Lọc cơ bản
Bảo hiểm: so sánh chất lượng hiện tại và tốc độ cải thiện theo từng loại hình.
9 cổ phiếu
| THÔNG TIN & TỔNG ĐIỂM | NỀN TẢNG CHUNG — 50 ĐIỂM | NĂNG LỰC PHI NHÂN THỌ — 38 ĐIỂM | ĐỊNH GIÁ — 12 ĐIỂM | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày BCTC | Mã CP | Tổng FA/100 | ΔFA quý trước | C1EPS YoY/10 | C2Số quý EPS tăng/10 | C3Doanh thu BH YoY/10 | C4ROE TTM/10 | C5Đệm vốn/10 | P1Biên LN bảo hiểm/12 | P2Δ Biên LN bảo hiểm/10 | P3Hiệu suất đầu tư/8 | P4Bao phủ dự phòng/8 | Định giáP/B lịch sử/12 |
| 23/07/2026 | ABI | 82 | ▲3,8%(+3) | 10 | 7 | 7 | 10 | 7 | 12 | 6 | 6 | 8 | 9 |
| 31/07/2026 | BMI | 72 | ▲53,2%(+25) | 10 | 3 | 7 | 7 | 7 | 6 | 8 | 6 | 6 | 12 |
| 22/07/2026 | BLI | 67 | ▲81,1%(+30) | 10 | 3 | 7 | 0 | 3 | 12 | 10 | 4 | 6 | 12 |
| 11/08/2026 | MIG | 63 | ▲8,6%(+5) | 3 | 7 | 10 | 7 | 3 | 9 | 3 | 8 | 4 | 9 |
| 29/07/2026 | BIC | 57 | ▲11,8%(+6) | 0 | 0 | 3 | 7 | 7 | 12 | 6 | 8 | 8 | 6 |
| 30/07/2026 | PTI | 53 | ▲15,2%(+7) | 0 | 0 | 10 | 7 | 10 | 6 | 0 | 4 | 4 | 12 |
| 28/07/2026 | PGI | 52 | ▼21,2%(−14) | 3 | 10 | 7 | 7 | 0 | 12 | 3 | 2 | 2 | 6 |
| 31/07/2026 | BHI | 46 | ▼30,3%(−20) | 0 | 3 | 7 | 0 | 10 | 3 | 8 | 2 | 4 | 9 |
| 03/08/2026 | AIC | 36 | ▼7,7%(−3) | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 6 | 3 | 8 | 0 | 9 |