Lọc tín hiệu

Lọc cơ bản

Doanh nghiệp BĐS chấm theo bộ tiêu chí riêng 13 mục (0–100)

Chấm theo bộ tiêu chí BĐS — quỹ đất, người mua trả tiền trước và dòng tiền, không phải tiêu chí sản xuất.

cổ phiếutỷ VND — ẩn mã không có số liệu quý
16
Thành phần điểmKết quả kinh doanh quýĐịnh giá tương đối
TCH82 / 100261088106848840451+15,5%164+191,2%0.971.18−17,6%
DIG80 / 100281080106448686613+125,3%143+95,2%0.872.20−60,5%
AGG78 / 1002810886402888695,2−50,9%283+243,5%0.491.18−58,3%
TAL72 / 10068106866604822886+59,1%158+312,5%2.282.56−11,1%
KSF70 / 1000810680446864610.897+4.536,6%4.535+10.967,0%3.374.59−26,6%
VHM70 / 1002810684264880452.722+177,8%26.467+221,8%2.261.67+35,5%
VIC68 / 10048106842648800117.936+154,0%14.764+542,9%9.543.53+170,3%
IDC58 / 10028008466680642.270+28,8%663+59,5%2.123.21−33,9%
VRE58 / 1000810001068400662.374+10,8%1.609+30,4%1.181.58−25,3%
VPI50 / 1006800806640642849+373,5%171+9.952,7%3.653.89−6,2%
NVL48 / 10060446064008461.509−22,1%912+580,3%0.691.42−51,3%
KDH40 / 1004000446800086161−84,7%770+292,3%1.091.99−45,2%
SIP40 / 10008000460480642.402+12,8%447+40,7%2.553.34−23,5%
BCM34 / 1004400006600086891−69,3%211−85,7%1.963.84−48,9%
SJS28 / 1006000006620026443+121,0%244+134,9%3.663.60+1,7%
QCG20 / 100400004002004611,5−91,2%167+9.356,0%0.610.67−9,4%