Lọc tín hiệu

Lọc cơ bản

Bảo hiểm: so sánh chất lượng hiện tại và tốc độ cải thiện theo từng loại hình.

13 cổ phiếu

THÔNG TIN & TỔNG ĐIỂMNỀN TẢNG CHUNG — 50 ĐIỂMNĂNG LỰC ĐẶC THÙ — 38 ĐIỂMĐỊNH GIÁ — 12 ĐIỂMKẾT QUẢ KINH DOANH QUÝ
Ngày BCTC Mã CP Loại hình Tổng FA/100ΔFA quý trước C1EPS YoY/10C2Số quý EPS tăng/10C3Doanh thu BH YoY/10C4ROE TTM/10C5Đệm vốn/10Đặc thùtổng điểm/38Định giáP/B lịch sử/12Doanh thutỷ DTYoY LNSTtỷ LNSTYoY 
23/07/2026ABIPhi NT82▲3,8%(+3)107710732 / 389 / 12673,0+5,5%87,0+33,2%
31/07/2026BMIPhi NT72▲53,2%(+25)10377726 / 3812 / 121.482,0+9,8%126,6+57,4%
22/07/2026BLIPhi NT67▲81,1%(+30)10370332 / 3812 / 12340,4+7,5%22,1+1.935,3%
29/07/2026PRETái BH66▼2,9%(−2)1071010326 / 380 / 12550,8+18,9%62,8+24,1%
31/07/2026BVHHolding63▲15,7%(+9)101037720,45 / 386 / 1210.703,9+0,4%1.032,4+55,4%
11/08/2026MIGPhi NT63▲8,6%(+5)37107324 / 389 / 121.349,7+37,6%92,2+9,7%
29/07/2026BICPhi NT57▲11,8%(+6)0037734 / 386 / 121.127,8+0,6%128,3−25,5%
30/07/2026PTIPhi NT53▲15,2%(+7)001071014 / 3812 / 12880,4+11,2%65,9−24,5%
30/07/2026VNRTái BH53▼28,4%(−21)03107322 / 388 / 12642,4+12,7%134,1−5,0%
28/07/2026PGIPhi NT52▼21,2%(−14)31077019 / 386 / 121.010,7+7,9%95,0+8,7%
31/07/2026BHIPhi NT46▼30,3%(−20)03701017 / 389 / 12756,8+8,4%2,3−89,6%
23/07/2026PVIHolding43▼23,8%(−14)371010010,29 / 383 / 122.937,0+29,7%416,4+0,9%
03/08/2026AICPhi NT36▼7,7%(−3)00100017 / 389 / 12945,9+50,9%0,9−94,7%