Lọc tín hiệu

Lọc cơ bản

Công ty chứng khoán chấm theo bộ tiêu chí riêng 20 mục, cập nhật hằng ngày

Chất lượng doanh nghiệp cập nhật theo kỳ công bố; dữ liệu thị trường và định giá cập nhật theo phiên.

cổ phiếuTheo dõi: 42 mã · Đủ điều kiện công bố điểm trước lọc: 23 mã · Đang hiển thị: 32 mã

Thị trường đang hỗ trợ ngành thế nào?

Mức hỗ trợ chung
Chưa có phân loại trạng thái
6,5/23 điểm

Điểm tổng hợp C15–C17 theo bộ tiêu chí.

Điều kiện tài chính
Chưa có phân loại trạng thái
2,5/10 điểm

Điểm điều kiện tài chính theo bộ tiêu chí.

Động lượng thanh khoản
Chưa có phân loại trạng thái
2/8 điểm

Điểm động lượng thanh khoản theo bộ tiêu chí.

Động lượng độ rộng thị trường
Chưa có phân loại trạng thái
2/5 điểm

Mức hỗ trợ từ sự thay đổi độ rộng thị trường theo bộ tiêu chí.

Chưa có kết luận trạng thái thị trường; quy tắc phân loại đang được đối chiếu với mô hình V6.

Bối cảnh C15–C17 dùng chung cho các công ty và được cộng một lần theo mô hình. C18 phản ánh độ nhạy chu kỳ riêng của doanh nghiệp, không phải beta giá cổ phiếu.

Ngày công bố BCTCMã CKĐiểm cơ bảnCTCKSo với quý trước1. CHẤT LƯỢNG DOANH NGHIỆP2. CHU KỲ3. ĐỊNH GIÁTrạng tháicông bố
Mô hìnhchínhThị phần môi giớiHOSETăng trưởngcho vay ký quỹHiệu quảhoạt độngĐộng lựccải thiệnĐiểm cầnlưu ýNhận xét chínhĐộ nhạychu kỳNhận xétđịnh giá
20/07/2026
Q2/2026
63,6
CT 44,5/70
▲ 5%Môi giới – margin
Chưa xác minh
+79,6% YoY
+3,0% QoQ
Mức điểm tốt
CT: 18/21
LN lõi +78,5% YoY
P/B gắn với ROE chuẩn hóa: nhóm 20% đắt nhất
Tạm tính
Hiệu quả mức tốt; vốn mức trung bình.
5/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 8/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
30/07/2026
Q2/2026
62,1
CT 43,5/70
▲ 5%Môi giới – margin
Chưa xác minh
+45,6% YoY
+11,6% QoQ
Mức điểm khá
CT: 16/21
LN lõi +22,4% YoY
Chất lượng tài sản: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Tài sản, hiệu quả và vốn cùng mức khá.
3/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 8/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
20/07/2026
Q2/2026
60,7
CT 42,5/70
▲ 5%Môi giới – margin
Chưa xác minh
+24,7% YoY
+6,7% QoQ
Mức điểm khá
CT: 16/21
LN lõi +49,9% YoY
Đòn bẩy tài chính: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Hiệu quả mức khá; vốn mức trung bình.
2/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 8/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
15/07/2026
Q2/2026
58,8
CT 43,5/74
▲ 5%Môi giới – margin
9,36%
Q2/2026
+52,4% YoY
+15,1% QoQ
Mức điểm khá
CT: 19/25
LN lõi +61,9% YoY
P/B gắn với ROE chuẩn hóa: nhóm 20% đắt nhất
Tạm tính
Hiệu quả mức khá; tài sản mức trung bình.
3/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 8/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
17/07/2026
Q2/2026
56,4
CT 39,5/70
▲ 5%Môi giới – margin
Chưa xác minh
+70,5% YoY
+16,8% QoQ
Mức điểm trung bình
CT: 11/21
LN lõi +37,2% YoY
Chất lượng tài sản: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Tài sản mức tốt; hiệu quả mức trung bình.
3/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 8/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
17/07/2026
Q2/2026
56,4
CT 39,5/70
▲ 5%Tự doanh
Chưa xác minh
+50,4% YoY
+11,6% QoQ
Mức điểm khá
CT: 14/21
LN lõi +113,3% YoY
ROE cốt lõi: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Vốn mức tốt; tài sản mức thấp.
5/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 8/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
20/07/2026
Q2/2026
55,0
CT 38,5/70
▲ 6%Tự doanh
Chưa xác minh
+87,0% YoY
+11,6% QoQ
Mức điểm khá
CT: 14/21
LN lõi +78,2% YoY
Chất lượng tài sản: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Vốn mức khá; tài sản mức thấp.
5/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 8/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
30/07/2026
Q2/2026
54,7
CT 40,5/74
▲ 5%Cân bằng
11,17%
Q2/2026
+22,1% YoY
+9,6% QoQ
Mức điểm khá
CT: 18/25
LN lõi +90,2% YoY
An toàn vốn: nhóm 20% thấp nhất
Tạm tính
Hiệu quả mức khá; tài sản mức thấp.
3/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 8/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
20/07/2026
Q2/2026
54,7
CT 40,5/74
▲ 5%Môi giới – margin
7,00%
Q2/2026
+51,6% YoY
+3,2% QoQ
Mức điểm trung bình
CT: 16/25
LN lõi +90,0% YoY
Chưa đủ căn cứ
Tài sản mức khá; vốn mức thấp.
3/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 8/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
—
Q2/2026
53,6
CT 37,5/70
▲ 6%Môi giới – margin
Chưa xác minh
+54,2% YoY
+3,5% QoQ
Mức điểm trung bình
CT: 11/21
LN lõi +12,0% YoY
Chưa đủ căn cứ
Tài sản mức tốt; hiệu quả mức trung bình.
3/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 8/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
16/07/2026
Q2/2026
52,1
CT 36,5/70
▲ 6%Môi giới – margin
Chưa xác minh
+29,6% YoY
−1,8% QoQ
Mức điểm thấp
CT: 8/21
LN lõi +17,4% YoY
ROE cốt lõi: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Tài sản mức tốt; hiệu quả mức thấp.
3/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 6/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
07/07/2026
Q2/2026
52,0
CT 38,5/74
▲ 5%Môi giới – margin
4,79%
Q2/2026
+31,5% YoY
+8,4% QoQ
Mức điểm trung bình
CT: 15/25
LN lõi +82,9% YoY
An toàn vốn: nhóm 20% thấp nhất
Tạm tính
Hiệu quả mức trung bình; vốn mức thấp.
3/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 8/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
20/07/2026
Q2/2026
50,7
CT 37,5/74
▲ 6%Môi giới – margin
6,80%
Q2/2026
+46,5% YoY
+3,1% QoQ
Mức điểm trung bình
CT: 16/25
LN lõi +47,8% YoY
An toàn vốn: nhóm 20% thấp nhất
Tạm tính
Hiệu quả mức trung bình; vốn mức thấp.
5/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 8/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
20/07/2026
Q2/2026
49,3
CT 36,5/74
▲ 6%Cân bằng
3,96%
Q2/2026
+20,8% YoY
+1,4% QoQ
Mức điểm trung bình
CT: 14/25
LN lõi +21,5% YoY
Chất lượng tài sản: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Vốn mức trung bình; tài sản mức thấp.
3/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 8/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
17/07/2026
Q2/2026
49,3
CT 36,5/74
▲ 6%Môi giới – margin
3,57%
Q2/2026
+115,0% YoY
+5,2% QoQ
Mức điểm trung bình
CT: 16/25
LN lõi +435,5% YoY
An toàn vốn: nhóm 20% thấp nhất
Tạm tính
Hiệu quả mức trung bình; tài sản mức thấp.
5/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 8/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
20/07/2026
Q2/2026
49,3
CT 34,5/70
▲ 6%Môi giới – margin
Chưa xác minh
+43,4% YoY
+3,3% QoQ
Mức điểm trung bình
CT: 12/21
LN lõi +36,6% YoY
An toàn vốn: nhóm 20% thấp nhất
Tạm tính
Hiệu quả mức trung bình; vốn mức thấp.
5/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 8/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
16/07/2026
Q2/2026
46,4
CT 32,5/70
▲ 6%Tự doanh
Chưa xác minh
+10,2% YoY
+27,9% QoQ
Mức điểm trung bình
CT: 12/21
LN lõi +77,6% YoY
Rủi ro tự doanh: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Vốn mức trung bình; tài sản mức thấp.
5/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 8/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
17/07/2026
Q2/2026
43,6
CT 30,5/70
▲ 7%Cân bằng
Chưa xác minh
+25,8% YoY
−2,2% QoQ
Mức điểm thấp
CT: 10/21
LN lõi +90,1% YoY
An toàn vốn: nhóm 20% thấp nhất
Tạm tính
Tài sản mức trung bình; hiệu quả mức thấp.
3/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 8/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
20/07/2026
Q2/2026
42,1
CT 29,5/70
▲ 7%Cân bằng
Chưa xác minh
+8,4% YoY
−21,7% QoQ
Mức điểm thấp
CT: 10/21
LN lõi +55,5% YoY
Đòn bẩy tài chính: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Tài sản mức trung bình; hiệu quả mức thấp.
3/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 6/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
17/07/2026
Q2/2026
32,1
CT 22,5/70
▲ 10%Môi giới – margin
Chưa xác minh
+24,0% YoY
−8,4% QoQ
Mức điểm thấp
CT: 7/21
Dư nợ MG +24,0% YoY
Chất lượng tài sản: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Tài sản mức trung bình; hiệu quả mức thấp.
2/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 0/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
20/07/2026
Q2/2026
22,1
CT 15,5/70
▲ 15%Cân bằng
Chưa xác minh
+0,1% YoY
+4,8% QoQ
Mức điểm thấp
CT: 3/21
Dư nợ MG +0,1% YoY
Chất lượng tài sản: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Tài sản, hiệu quả và vốn cùng mức thấp.
0/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 0/8
P/B–ROE: Tạm tính
Đủ điều kiện
công bố điểm
20/07/2026
Q2/2026
—
CT 20,5/57
Chưa công bố
—Tự doanh
Chưa xác minh
+136,5% YoY
−18,9% QoQ
Mức điểm trung bình
CT: 8/16
Dư nợ MG +136,5% YoY
Chất lượng lợi nhuận: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Hiệu quả mức trung bình; tài sản mức thấp.
3/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: Chưa có dữ liệu
P/B–ROE: Tạm tính
Chưa đủ điều kiện
công bố điểm
20/07/2026
Q2/2026
—
CT 13,5/55
Chưa công bố
—Cân bằng
Chưa xác minh
−6,3% YoY
+4,8% QoQ
Mức điểm thấp
CT: 1/16
Chưa đủ dữ liệu xác định động lực
Chất lượng lợi nhuận: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Tài sản, hiệu quả và vốn cùng mức thấp.
2/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: Chưa có dữ liệu
P/B–ROE: Tạm tính
Chưa đủ điều kiện
công bố điểm
17/07/2026
Q2/2026
—
CT 20,5/55
Chưa công bố
—Tự doanh
Chưa xác minh
+16,3% YoY
−3,5% QoQ
Mức điểm thấp
CT: 5/16
Dư nợ MG +16,3% YoY
Chất lượng lợi nhuận: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Vốn mức tốt; tài sản mức thấp.
2/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: Chưa có dữ liệu
P/B–ROE: Tạm tính
Chưa đủ điều kiện
công bố điểm
16/07/2026
Q2/2026
—
CT 17,5/57
Chưa công bố
—Tự doanh
Chưa xác minh
−42,4% YoY
−11,2% QoQ
Mức điểm thấp
CT: 4/16
Chưa đủ dữ liệu xác định động lực
Chất lượng lợi nhuận: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Vốn mức khá; tài sản mức thấp.
0/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: Chưa có dữ liệu
P/B–ROE: Tạm tính
Chưa đủ điều kiện
công bố điểm
17/07/2026
Q2/2026
—
CT 7,5/34
Chưa công bố
—Môi giới – margin
Chưa xác minh
−11,9% YoY
+2,2% QoQ
Mức điểm thấp
CT: 0/3
Chưa đủ dữ liệu xác định động lực
An toàn vốn: nhóm 20% thấp nhất
Tạm tính
Tài sản, hiệu quả và vốn cùng mức thấp.
3/7*
Tạm tính
Chưa đủ căn cứ
P/E lõi: Chưa có dữ liệu
P/B–ROE: Chưa có dữ liệu
Chưa đủ điều kiện
công bố điểm
—
Q2/2026
—
CT 14,5/33
Chưa công bố
—Cân bằng
Chưa xác minh
YoY: Thiếu kỳ so sánh
QoQ: Thiếu kỳ so sánh
Chưa đủ dữ liệu
CT: N/A
Chưa đủ dữ liệu xác định động lực
Khả năng tạo tiền/ lợi nhuận bền vững: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Chưa đủ căn cứ nhận xét; hiệu quả chưa có dữ liệu chính thức.
—
Chưa có dữ liệu
Chưa đủ căn cứ
P/E lõi: Chưa có dữ liệu
P/B–ROE: Chưa có dữ liệu
Chưa đủ điều kiện
công bố điểm
20/07/2026
Q2/2026
—
CT 14,5/57
Chưa công bố
—Tự doanh
Chưa xác minh
+114,3% YoY
+11,9% QoQ
Mức điểm thấp
CT: 3/16
Dư nợ MG +114,4% YoY
Chất lượng lợi nhuận: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Tài sản, hiệu quả và vốn cùng mức thấp.
2/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: Chưa có dữ liệu
P/B–ROE: Tạm tính
Chưa đủ điều kiện
công bố điểm
20/07/2026
Q2/2026
—
CT 19,5/55
Chưa công bố
—Môi giới – margin
Chưa xác minh
+4,7% YoY
+56,5% QoQ
Mức điểm thấp
CT: 6/16
Dư nợ MG +4,7% YoY
Chất lượng lợi nhuận: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Vốn mức trung bình; tài sản mức thấp.
2/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: Chưa có dữ liệu
P/B–ROE: Tạm tính
Chưa đủ điều kiện
công bố điểm
20/07/2026
Q2/2026
—
CT 19,5/62
Chưa công bố
—Cân bằng
Chưa xác minh
−1,7% YoY
−32,9% QoQ
Mức điểm thấp
CT: 6/21
Chưa ghi nhận động lực theo tiêu chí
Chất lượng lợi nhuận: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Vốn mức trung bình; tài sản mức thấp.
3/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: Chưa có dữ liệu
P/B–ROE: Tạm tính
Chưa đủ điều kiện
công bố điểm
20/07/2026
Q2/2026
—
CT 16,5/62
Chưa công bố
—Cân bằng
Chưa xác minh
YoY: Thiếu kỳ so sánh
QoQ: Thiếu kỳ so sánh
Mức điểm thấp
CT: 0/13
Chưa đủ dữ liệu xác định động lực
Chất lượng lợi nhuận: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Vốn mức khá; tài sản mức thấp.
3/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: 0/8
P/B–ROE: Tạm tính
Chưa đủ điều kiện
công bố điểm
20/07/2026
Q2/2026
—
CT 24,5/53
Chưa công bố
—Cân bằng
Chưa xác minh
Gấp 53,5 lần YoY
Gấp 32,3 lần QoQ
Mức điểm trung bình
CT: 10/17
LN lõi +381,4% YoY
Chất lượng tài sản: 0 điểm
Theo bộ tiêu chí
Vốn mức tốt; tài sản mức trung bình.
5/7*
Tạm tính
Đánh giá một phần
P/E lõi: Chưa có dữ liệu
P/B–ROE: Tạm tính
Chưa đủ điều kiện
công bố điểm

CT = chính thức. * = có điểm tạm tính, không cộng vào CT. N/A ≠ 0. YoY = so với cùng kỳ năm trước; QoQ = so với quý trước. LN = lợi nhuận.

Bắt đầu từ đâu?

5 bước lựa chọn cổ phiếu ngành chứng khoán

Hiểu chu kỳ, chọn doanh nghiệp có nội lực, đánh giá rủi ro và biên an toàn; kết hợp Lọc Pro để chọn thời điểm mua bán và quản trị vị thế.

Nguyên tắc xuyên suốt

Doanh nghiệp tốt chưa chắc là khoản đầu tư tốt ở mọi mức giá. Chưa đủ dữ liệu: chưa vội kết luận.

01

Thị trường hỗ trợ thế nào?

Xem điều kiện tài chính, động lượng thanh khoản và động lượng độ rộng thị trường để đánh giá mức hỗ trợ cho ngành chứng khoán.

02

Chọn doanh nghiệp phù hợp

Xem mô hình kinh doanh, lợi thế cạnh tranh, lợi nhuận cốt lõi, hiệu quả hoạt động và nền tảng vốn; đối chiếu với bối cảnh chu kỳ.

03

Có những rủi ro gì?

Kiểm tra vay nợ, chất lượng cho vay ký quỹ, danh mục tự doanh, lợi nhuận bất thường và nguy cơ pha loãng.

04

Doanh nghiệp còn rẻ không?

Đối chiếu P/E lợi nhuận cốt lõi và P/B với khả năng sinh lời bền vững; xem mức giá còn biên an toàn khi kịch bản xấu xảy ra.

05

Kết hợp hệ thống Lọc Pro

Dùng xu hướng giá, khối lượng và sức mạnh cổ phiếu để chọn điểm mua bán; lập kế hoạch tăng, giảm tỷ trọng và thoát vị thế.

Mở Tín hiệu Pro →