Lọc tín hiệu

Lọc cơ bản

Bộ lọc cổ phiếu theo phân tích cơ bản (điểm tổng hợp 0–108)

cổ phiếutỷ VND%
52 cổ phiếu
Dữ liệu mới nhất: 2026-10-15
Ngày công bố BCTCMã CKNgànhĐiểm ▼So với quý trướcThành phần điểmKết quả kinh doanh quýĐịnh giá tương đối
EPS YoYEPS BQ 3QSố quý EPS+DT YoYBiên gộp ΔBiên ròng ΔROENợ/VCSHĐịnh giáDoanh thu (tỷ)DT YoYLNST (tỷ)LNST YoYP/ETrung vị P/E 5 nămP/E vs. trung vị 5 năm
31/07/2026BSRSản xuất và Khai thác dầu khí96 / 100▲ 3%1212121212121212858.716+59,7%7.461+781,2%6.977.28−4,2%
23/07/2026DHBSản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác96 / 100▲ 23%121281212121212122.213+86,4%623+1.383,3%4.03263.31−98,5%
30/07/2026DHCSản xuất giấy96 / 100▲ 3%121212812121212121.046+18,8%178+114,4%6.689.00−25,8%
31/07/2026KSVKhai khoáng96 / 100▼ 4%121212812121212124.657+18,7%1.531+233,2%7.4136.16−79,5%
06/08/2026MVNVận tải Thủy96 / 100▲ 13%121212121212812126.437+39,1%1.155+77,7%26.6238.06−30,1%
20/07/2026QTPSản xuất & Phân phối Điện96 / 100▲ 52%121212128121212123.625+26,6%327+71,5%4.069.97−59,3%
23/07/2026VVSSản xuất ô tô96 / 100– 0%121212128121212124.256+104,8%245+342,4%3.2319.29−83,3%
29/07/2026DGWPhân phối hàng chuyên dụng94 / 100▲ 6%121212121212126127.273+26,9%309+160,6%11.9115.83−24,8%
30/07/2026DPMSản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác93 / 100▲ 26%121212121212412126.986+31,8%916+121,5%8.1317.40−53,3%
29/07/2026HIINhựa, cao su & sợi93 / 100▲ 19%12128121281212123.914+96,1%162+174,2%2.794.65−40,1%
03/08/2026PHPKho bãi, hậu cần và bảo dưỡng93 / 100▲ 9%1212121212128128950+44,2%486+110,2%12.8014.19−9,8%
31/07/2026MWGPhân phối hàng chuyên dụng91 / 100▼ 2%121212128121261248.751+29,6%3.355+102,4%10.8816.21−32,9%
29/07/2026DCMSản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác89 / 100▼ 4%81212412121212126.712+11,2%1.067+35,5%6.8510.22−32,9%
30/07/2026GMDKho bãi, hậu cần và bảo dưỡng89 / 100▲ 41%1212128812812121.762+17,9%1.285+112,8%8.8219.48−54,7%
31/07/2026PHRNhựa, cao su & sợi89 / 100▲ 20%1212841212121212406+10,4%370+291,1%4.6112.98−64,5%
21/07/2026PVPDịch vụ vận tải89 / 100▲ 20%1212121212124128723+29,8%134+198,1%7.077.61−7,1%
22/07/2026SASPhân phối hàng chuyên dụng89 / 100▲ 10%12121201212121212775+0,6%216+98,9%5.7516.59−65,4%
04/08/2026TNAThép và sản phẩm thép89 / 100▲ 56%1212120121212121247,6−76,6%136+1.565,5%1.8714.37−87,0%
05/08/2026VGIViễn thông di động89 / 100▼ 4%812121241212121213.610+28,4%4.005+40,1%18.9865.31−70,9%
27/07/2026MSNThực phẩm87 / 100▲ 9%12121212812861228.118+53,5%3.800+134,7%14.4926.28−44,8%
28/07/2026MSRKhai khoáng87 / 100▲ 5%1212121281286128.138+404,1%1.666+29.414,7%29.9266.83−55,2%
31/07/2026POWSản xuất & Phân phối Điện87 / 100▲ 5%121212121212461220.308+116,1%3.708+387,0%5.9016.78−64,9%
20/07/2026FMCNuôi trồng nông & hải sản85 / 100▲ 35%12121201212812121.675−10,8%174+71,4%5.158.91−42,2%
29/07/2026PVTVận tải Thủy85 / 100▲ 130%1212121281241285.714+32,5%678+88,4%8.238.99−8,5%
30/07/2026HPGThép và sản phẩm thép81 / 100▼ 9%8121212848121255.159+53,6%6.424+50,6%7.0414.26−50,7%
28/07/2026PANThực phẩm81 / 100– 0%8121208121212123.620−10,1%366+38,6%3.1811.69−72,8%
30/07/2026VPLDịch vụ giải trí81 / 100– 0%12121241212012123.310+12,5%632+275,2%46.29140.97−67,2%
28/07/2026HAGNuôi trồng nông & hải sản78 / 100▼ 12%12121200121212121.923−17,4%1.126+116,8%5.399.11−40,8%
20/07/2026NT2Sản xuất & Phân phối Điện78 / 100▼ 22%4121212441212122.825+35,7%403+23,5%4.9712.14−59,1%
06/08/2026PVSThiết bị và Dịch vụ Dầu khí78 / 100▲ 5%812128812012128.589+16,7%563+78,4%7.6119.44−60,8%
31/07/2026VNMThực phẩm78 / 100▼ 8%4812481212121218.847+12,7%3.184+28,0%10.9015.71−30,6%
30/07/2026FRTPhân phối hàng chuyên dụng74 / 100▲ 10%121212128812-4815.626+37,2%451+186,5%21.4225.50−16,0%
04/08/2026VGTHàng May mặc74 / 100▲ 10%812124812012125.008+13,1%526+57,6%5.609.92−43,5%
21/07/2026CSVSản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác70 / 100▲ 169%12041212124128687+31,3%134+86,9%9.778.97+9,0%
21/07/2026HT1Vật liệu xây dựng & Nội thất70 / 100▼ 18%41212888012122.261+17,1%138+23,1%12.2942.97−71,4%
22/07/2026NTPVật liệu xây dựng & Nội thất70 / 100▲ 11%808012121212122.167+8,9%478+49,0%8.1012.32−34,3%
04/08/2026HUTSản xuất ô tô69 / 100▲ 21%124812128061210.955+30,8%271+250,8%26.2184.06−68,8%
31/07/2026PC1Xây dựng69 / 100▼ 9%012120121286122.038−30,6%235+43,0%6.2618.08−65,4%
30/07/2026GVRNhựa, cao su & sợi67 / 100▼ 9%84812412012127.097+20,5%2.556+61,9%17.3326.62−34,9%
31/07/2026PLXSản xuất và Khai thác dầu khí63 / 100▲ 21%1208124801212136.218+78,0%3.045+113,8%14.0219.27−27,2%
16/07/2026GEEThiết bị điện61 / 100▼ 6%8081244126129.524+46,3%740+30,8%7.3513.32−44,8%
03/08/2026ACVKho bãi, hậu cần và bảo dưỡng56 / 100▲ 87%4080812412126.324−0,3%3.358+28,9%13.1522.09−40,5%
31/07/2026GASPhân phối xăng dầu & khí đốt56 / 100▲ 27%4081280812843.249+43,8%6.021+25,2%14.4718.03−19,7%
31/07/2026PLCSản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác54 / 100▲ 93%12040121206121.881−12,1%184+418,5%10.9321.28−48,6%
05/08/2026SGPKho bãi, hậu cần và bảo dưỡng52 / 100▼ 26%408081201212286+3,8%131+22,7%10.3217.86−42,2%
22/07/2026TNGHàng May mặc52 / 100▼ 12%041284812-4122.914+15,3%147+22,4%5.267.59−30,7%
28/07/2026VGCVật liệu xây dựng & Nội thất52 / 100▲ 73%408120841284.462+38,2%831+54,0%13.6814.54−5,9%
31/07/2026VSCKho bãi, hậu cần và bảo dưỡng50 / 100▲ 28%804012120612861+6,7%244+64,0%14.0718.21−22,7%
29/07/2026HSGThép và sản phẩm thép44 / 100▲ 47%80408801289.993+5,1%382+39,6%11.5211.66−1,2%
31/07/2026DPGXây dựng43 / 100▲ 23%808120006121.859+62,8%131+25,5%8.1212.25−33,7%
30/07/2026SBTThực phẩm43 / 100▲ 126%80801280646.555−4,1%228+47,8%23.2017.07+35,9%
04/08/2026TVNThép và sản phẩm thép43 / 100▼ 34%120808806411.091−6,2%465+70,5%8.285.18+59,7%