10.900
+0,00%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
41 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -53.9% | -26.7% | 1 / 3 | +19.7% | +4.11 pp | -2.86 pp | +4.9% | 0.00 | 12.48 | 45,9 | +19,7% | 3,6 | −12,0% | 12.48 | 11.50 | +8,5% |
| Điểm | 0 | 0 | 4 | 8 | 12 | 0 | 0 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 10.900 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 873,7
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng45,9Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng45,9Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng3,64Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng15,9Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%47.3%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày6.4%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng13,9Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng392Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần392Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng0,08Q2/26
10.Định giá
Lần · %20,2×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %143Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-53.9%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-13.1%
Số quý tăng trưởng từ 25%
1/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
90.9%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26