29.500
+1,37%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
59 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +9.4% | +42.1% | 3 / 3 | +36.2% | -3.50 pp | -2.77 pp | +17.4% | 0.35 | 7.33 | 381 | +36,2% | 43,1 | +9,4% | 7.33 | 10.82 | −32,2% |
| Điểm | 0 | 8 | 12 | 12 | 0 | 0 | 8 | 12 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 29.500 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 4.024
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng381Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng381Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng41,6Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng202Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%23.1%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày19.1%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng97,4Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng1.536Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần1.536Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng8,13Q2/26
10.Định giá
Lần · %7,4×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %1.030Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
5.6%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
40.8%
Số quý tăng trưởng từ 25%
2/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26